Mạng lưới sản xuất
Tìm năng lực phù hợp cho yêu cầu của bạn. Khám phá 7 hồ sơ nhà sản xuất được cung cấp trong dữ liệu thực tế. MISO JAPAN sẽ tiếp tục qualification và kết nối bạn với nhà cung cấp phù hợp.
Dữ liệu doanh nghiệp cung cấp Thông tin được công khai đúng theo tài liệu nguồn. Quy trình có cấu trúc 12 control gate từ yêu cầu đến xuất hàng. Một đầu mối chịu trách nhiệm Một đội ngũ, một trách nhiệm cho đơn hàng. 383 HỒ SƠ CÔNG KHAI Mạng lưới đa dạng tại Việt Nam
Cuộn để khám phá nhà máy Nhà máy VN-PW-004 Qualification pending
VN Lang Son Lang Son, Vietnam
Nhà máy **** SON Furniture Plywood Commercial Plywood Packaging Plywood
Tên công ty Nhà máy **** SON Công suất sản xuất Chưa cung cấp Thị trường xuất khẩu Chưa cung cấp Trạng thái MISO JAPAN Đang chờ qualification Nhà máy VN-PW-050 Qualification pending / U.S. trade-compliance review
VN Lang Giang Lang Giang, Bac Giang / Bac Ninh, Vietnam
Nhà máy **** OOD Packing Plywood Commercial Plywood Industrial Plywood
Tên công ty Nhà máy **** OOD Công suất sản xuất Chưa cung cấp Thị trường xuất khẩu India, United States, South Korea Chứng nhận CARB Phase 2, HWPW-VC, TPC-43 public mill listing, BIS audit reported; current licence/certificate copy required Trạng thái MISO JAPAN Đang chờ qualification Nhà máy VN-PW-053 Qualification pending
VN Lang Giang Lang Giang, Bac Giang / Bac Ninh, Vietnam
Nhà máy **** ANG Industrial Plywood Commercial Plywood Film-Faced Plywood
Tên công ty Nhà máy **** ANG Công suất sản xuất Approximately 1,000-2,000 m³/month reported; project model target 10,000 m³/year Thị trường xuất khẩu United States, Other export markets (verify) Chứng nhận E1 / CARB Phase 2 / E0-F*** production trials reported; current certificate pending Trạng thái MISO JAPAN Đang chờ qualification Nhà máy VN-PW-062 Qualification pending / U.S. trade-compliance HOLD
VN Yen Bai Yen Bai, Lao Cai, Vietnam
Nhà máy **** GIA Commercial Plywood Film-Faced Plywood Anti-Slip Wiremesh Plywood
Tên công ty Nhà máy **** GIA Công suất sản xuất Official company website reports two factories with a combined 52,000 m² production area and capacity up to 4,000 m³/month. An older capacity figure requires reconciliation. Thị trường xuất khẩu United States, Canada, European Union Chứng nhận CARB Phase 2, EPA TSCA Title VI, HWPW-VC 3-30 mm, CSi-22227, FSC shipment reference; current CARB evidence requires renewal Trạng thái MISO JAPAN Đang chờ qualification Các hồ sơ dưới đây sử dụng thông tin do doanh nghiệp cung cấp và đang chờ MISO JAPAN qualification.